Lá lốt (Piper lolot) – một loại rau gia vị và cây thuốc rất quen thuộc ở Việt Nam.
‘Lá lốt” loài cây thiên nhiên mà ta thường bắt gặp mọc ở những nơi có nhiệt độ ẩm và có sức chịu nhiệt độ cao. Thường mọc nhiều ở các khu vườn, mọc ở dưới các gốc cây cổ thụ. Đôi khi mọc ở góc ven đường. Nhiều nhất là xuất hiện ở các khu vực Miền Tây sông nước.
Dưới đây là phân tích về tác dụng của loại cây này:
-
Tác dụng “Lá lốt” trong ẩm thực Gia vị phổ biến:
Lá lốt có mùi thơm đặc trưng, hơi cay nồng, thường dùng để gói, nướng hoặc nấu canh. Món nổi tiếng đi cùng lá này như: bò nướng, chả, cá hấp, canh, làm bánh xéo…. Tạo hương vị ấm: khi chế biến, chúng giúp món ăn thơm ngon, át mùi tanh của thịt cá.
-
Tác dụng trong y học dân gian:
Theo y học cổ truyền, nó có vị cay, tính ấm, mùi thơm, đi vào các kinh tỳ, vị và phế. Một số công dụng: Trị đau nhức xương khớp, thấp khớp: thường sắc nước uống hoặc xông. Trị ra nhiều mồ hôi ở tay chân: dùng lá lốt tươi nấu nước để ngâm. Giảm đau bụng, đầy hơi, khó tiêu: dùng lá lốt nấu nước hoặc làm gia vị trong món ăn. Trị mụn nhọt, viêm loét: giã lá lốt tươi đắp ngoài.
-
Tác dụng trong y học, dân gian:
Hoạt chất sinh học Lá chứa alkaloid, tinh dầu (chủ yếu là beta-caryophyllene, benzylacetate, beta-bisabolene…). Có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau. Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất lá lốt có khả năng chống oxy hóa và ức chế một số loại vi khuẩn, nấm.

⇒ Lưu ý khi sử dụng Không nên dùng quá nhiều (ăn hoặc uống sắc) vì có thể gây nóng trong người. Người có cơ địa dị ứng hoặc bệnh dạ dày cần thận trọng.
Tóm lại: Đây là loài cây thiên nhiên vừa là rau gia vị vừa là cây thuốc, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau nhức, trị ra mồ hôi tay chân, và kháng khuẩn. Đây là một loại cây dân dã nhưng rất hữu ích trong đời sống hằng ngày.
